âu ca

âu ca

Trong cảnh thái bình thịnh trị, muôn dân cùng âu ca.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hát ca, hát xướng một cách vui vẻ, hòa hợp: "Âu ca" diễn tả hành động hát chung, hát một cách vui tươi, thường để ca ngợi hoặc thể hiện niềm vui, sự hòa bình, thịnh vượng.
    • Ca hát tập thể (thường ca ngợi): Từ này thường được dùng trong văn chương cổ, mang sắc thái trang trọng, để chỉ việc nhiều người cùng hát lên những lời ca tụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong cảnh thái bình thịnh trị, muôn dân cùng âu ca. (Trong cảnh thái bình thịnh trị, muôn dân cùng hát ca vui vẻ.)
    • Bốn phương lạc nghiệp, âu ca thái bình. (Bốn phương yên ổn làm ăn, cùng hát ca ngợi cảnh thái bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âu ca" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, cổ kính để miêu tả khung cảnh thanh bình, hạnh phúc, nơi con người đời sống no đủ thể hiện niềm vui qua tiếng hát.
    • Cảnh nước nhà yên vui, trên dưới một lòng, dân chúng âu ca khắp chốn. (Cảnh nước nhà yên vui, trên dưới một lòng, dân chúng hát ca khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ca hát (động từ): hành động hát nói chung, phổ biến hiện đại hơn.
  • Ca ngợi (động từ): hát hoặc nói lên để tán dương, khen ngợi.
  • Hát xướng (động từ): hát lên, thường với âm thanh to, .
Từ đồng nghĩa
  • Ca vịnh: hát ngâm (thường chỉ thơ ca, mang tính chất văn chương).
  • Hòa ca: hát chung, hát hòa giọng.
Lưu ý
  • "Âu ca" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc với dụng ý tạo không khí trang trọng, cổ điển.
  • Từ này thường đi kèm với các khái niệm như "thái bình", "thịnh trị", "lạc nghiệp" để vẽ nên một bức tranh xã hội lý tưởng, hạnh phúc.